Trí Đức | IELTS Academic Vocabulary: Collective Nouns (Groups) TRÍ ĐỨC Hệ thống Học liệu Từ vựng Chuyên sâu IELTS Academic Writing Masterclass: Advanced Collective Nouns (Groups) I. Lý Thuyết: Bản chất học thuật của Danh từ tập hợp (Collective Nouns) Trong tiếng Anh học thuật, để miêu tả một nhóm thực thể (người, động vật, hoặc đồ vật), chúng ta không dùng các từ chung chung như "a group of" . Thay vào đó, mỗi nhóm đối tượng cụ thể sẽ có một danh từ tập hợp đi kèm cố định nhằm tối ưu hóa tính chính xác và sắc thái biểu đạt (Collocations). Việc làm chủ các danh từ chỉ nhóm này giúp thí sinh cải thiện điểm số đáng kể ở tiêu chí Lexical Resource trong các bài thi viết và đọc hiểu. II. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành (Exercises) Bài tập 1: Phân loại danh từ chỉ nhóm vào hệ thống khái niệm Hướng dẫn: Chọn nhóm chính xác cho các từ vựng dưới đây dựa trên việc chúng thường được dùng để chỉ Con người nói chung, Nhóm người làm việc cùng nhau, Động vật, hay Đồ vật. (Nội dung số hóa từ bảng phân loại trang 46 tài liệu 8.1.jpg ). batch bunch bundle cast company crew crowd flock gang group herd huddle pile litter pack platoon shoal stack staff swarm team throng set ▪ crowd → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ gang → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ throng → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ group → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ huddle → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ crew → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ cast → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ company → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ staff → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ team → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ platoon → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ flock → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ herd → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ shoal → --Chọn nhóm-- People in general A group of people working together Animals Objects ▪ swarm → --Chọn nhóm-- People in ge...