Unit 13: New Employment Unit 13: New Employment Kết hợp từ về tuyển dụng, công việc mới và quản lý nhân sự A. Discussing job applicants (Thảo luận về ứng viên xin việc) Tìm hiểu các cụm từ cố định trong quy trình tuyển dụng và quản lý nhân sự chuyên nghiệp: fit the job description: phù hợp với bản mô tả công việc. a daunting task: một nhiệm vụ nản lòng / cực kỳ khó khăn. narrow the list down: thu hẹp danh sách rút gọn (ứng viên). taking up references: kiểm tra/tra cứu thông tin từ người tham chiếu. mastering new skills: làm chủ/thành thạo các kỹ năng mới. taking on responsibility: nhận/gánh vác trách nhiệm. taken industrial action: tham gia bãi công/bất hợp tác lao động (go on strike). professional misconduct: vi phạm đạo đức nghề nghiệp / hành vi sai trái chuyên môn. relieved of his duties: bị cách chức / đình chỉ công tác (formal: dismissed). wrongfully dismissed: bị sa thải một cách oan uổng / trái pháp luật. losing his own livelihood: mất đi sinh kế / nguồn sống của chính mình. pencil in a meeting: sắp xếp lịch họp dự kiến (có thể thay đổi). clear my desk: dọn dẹp bàn làm việc (hoàn thành các giấy tờ tồn đọng trước khi rời đi). ERROR WARNING: Nếu người lao động từ chối làm việc để phản đối, ta dùng cụm "go on strike" hoặc "stage a strike". TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng từ "make a strike". B. Conversation about a new job (Trò chuyện về công việc mới) landed a fantastic new job: (informal) đạt được/tìm được một công việc mới tuyệt vời. heavy workload: khối lượng công việc nặng nề. unsocial hours: giờ làm việc lệch chuẩn (làm đêm, làm ngày nghỉ, ảnh hưởng đời sống cá nhân). menial tasks: những công việc tầm thường / lao dịch chân tay (lao công, chạy vặt). running erran...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 13: New Employment

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Advanced Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học