Unit 37: Money - Trí Đức English Unit 37: Money Hệ thống học tập trực tuyến chất lượng cao - Trí Đức English A. Lý Thuyết Học Tập (Theoretical Knowledge) 1. Spending Money (Chi Tiêu Tiền Tệ) Dưới đây là các động từ thường xuyên đi kèm (collocate) với danh từ money : Collocation Meaning Example spend money (on) Tiêu tiền vào việc gì đó Juan spends a lot of money on travelling. save money Tiết kiệm tiền để dành dùng trong tương lai We're saving a little money each month to buy a new car next year. waste/squander money (on) Lãng phí/phung phí tiền bạc vào những việc vô bổ Sara wasted/squandered all her money on clothes and fast cars. change money Đổi từ đơn vị tiền tệ này sang tiền tệ khác You can change some money at the airport. throw money around Tiêu xài hoang phí, ném tiền qua cửa sổ If Jim keeps on throwing his money around like that, he soon won't have any left. throw money at Vứt tiền vào giải quyết vấn đề một cách thiếu hiệu quả The government think they can solve the problem by throwing money at it. donate money (to) Quyên góp tiền cho mục đích từ thiện The business donates a lot of money each year to charity. 2. Prices (Giá Cả) Các cụm từ kết hợp phổ biến liên quan tới từ price (giá cả): Height: Prices can be high or low . (Giá cả có thể cao hoặc thấp). Nếu cực kỳ thấp, ta dùng cụm rock-bottom prices . Movement: Prices may increase , go up , or rise . Nếu tăng đột biến một cách chóng mặt, dùng prices soar . Ngược lại, giá giảm dùng prices go down . Evaluation: Nếu giá hợp lý, dùng cụm reasonably priced . Nếu đắt đỏ vô lý, dùng cụm ridiculous price (hoặc ridiculously expensive). 3. Getting Money (Kiếm Tiền) Các diễn đạt liên quan tới việc thu nhận và tích luỹ tiền tệ: money was always tight : Tiền bạc luôn eo hẹp (thiếu thốn). in short supply : Khan hiếm, không có nhiều nguồn cung. steady income : Nguồn thu nhập ổn định. earn a good salary : Nhận được mức lương tốt. make big money : Kiếm được rất nhiều tiền. make a withdrawal : Rút tiền từ tài khoản ngân hàng. raised money : Gây quỹ, gom đủ tiền. get a really good deal : Mua được giá hời, thỏa thuận tốt. going cheap : Được bán với giá rẻ. made a small fortune : Kiếm được cả một gia tài nhỏ (rất nhiều tiền). money is tied up in : Tiền đang bị kẹt/bó buộc vào việc kinh doanh/đầu tư gì đó. B. Bài Tập Thực Hành (Exercises) Học sinh điền câu trả lời trực tiếp vào các ô trống dưới đây. Sau khi hoàn thành tất cả các bài tập, nhấn nút "Nộp bài & Xem giải thích" ở cuối trang. Exercise 37.1: Read these remarks by different people, then answer the questions. Đọc ý kiến của mọi người và điền tên người tương ứng vào bảng sau: Briony: "I sent 100 euros to the Children's Fund for the Developing World." Philip: "I won 100,000 dollars on the lottery and bought stupid, useless things. I have almost nothing left now." Anthony: "I went into the bank with 1,000 euros and came out with the equivalent in Australian dollars." Marianne: "The garden was in a terrible mess after the storm. I paid a gardener a lot of...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 37: Money

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học